Khi đại biểu không thiếu thông tin, nhưng cần một cách tiếp cận tốt hơn
Nói đến chuyển đổi số, người ta thường nghĩ đến phần mềm, thiết bị, văn bản điện tử hay trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, đối với HĐND, điểm xuất phát phù hợp hơn không phải là “có thể ứng dụng thêm công nghệ gì?”, mà là “công nghệ và dữ liệu có thể giúp giải quyết tốt hơn công việc nào?”.
HĐND tỉnh Vĩnh Long khóa XI, nhiệm kỳ 2026 - 2031 bắt đầu hoạt động trong bối cảnh tỉnh vừa thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính, tổ chức lại bộ máy và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Cùng với yêu cầu ổn định tổ chức, HĐND tỉnh phải liên tục xem xét, quyết định những vấn đề quan trọng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng - an ninh và đời sống Nhân dân.

Quang cảnh Kỳ họp thứ Hai (kỳ họp thường lệ giữa năm 2026) - HĐND tỉnh khóa XI
Sau Kỳ họp thứ Nhất, HĐND tỉnh khóa XI đã tổ chức nhiều kỳ họp chuyên đề. Ngày 14 và 15/7/2026, HĐND tỉnh tổ chức Kỳ họp thứ Hai - kỳ họp thường lệ giữa năm và thông qua 28 nghị quyết trên nhiều lĩnh vực. Những quyết định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc triển khai nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, trong đó có mục tiêu tăng trưởng GRDP năm 2026 từ 10% trở lên.
Nhịp độ và khối lượng công việc đó cho thấy một thực tế: đại biểu HĐND không thiếu thông tin, nhưng cần một phương thức tốt hơn để tiếp nhận, kết nối, kiểm chứng và khai thác lượng thông tin ngày càng lớn.
Mỗi kỳ họp là một khối lượng hồ sơ, báo cáo, tờ trình và dự thảo nghị quyết, cùng nhiều dữ liệu về pháp lý, nguồn lực, đối tượng tác động và kết quả thực hiện. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là cung cấp đầy đủ tài liệu, mà còn phải tổ chức thông tin theo hướng dễ tìm, dễ đối chiếu và hỗ trợ trực tiếp cho thẩm tra, thảo luận, quyết nghị và giám sát.
Đây chính là nơi chuyển đổi số có thể tạo ra giá trị thực chất: giúp đại biểu hiểu vấn đề nhanh hơn, phân tích sâu hơn và quyết định có căn cứ hơn.
Từ một bộ hồ sơ đến một dòng dữ liệu chính sách
Một nghị quyết trước khi được HĐND thông qua không phải là một tài liệu đơn lẻ. Đằng sau đó là cả một quá trình: vấn đề thực tiễn, cơ sở pháp lý, đối tượng tác động, phương án chính sách, nguồn lực, ý kiến các cơ quan liên quan, kết quả thẩm tra và quá trình tổ chức thực hiện, giám sát.
Nếu tiếp cận theo cách truyền thống, mỗi lần xem xét một chính sách là xem xét một “bộ hồ sơ”. Nhưng dưới góc độ dữ liệu, đó có thể là một chuỗi thông tin có liên kết. Khi ấy, đại biểu không chỉ tìm câu trả lời cho câu hỏi “nghị quyết này quy định gì?”, mà còn có thể tiếp cận nhanh hơn những vấn đề quan trọng: chính sách tương tự trước đây được thực hiện thế nào, nguồn lực đã bố trí bao nhiêu, đối tượng thụ hưởng ra sao và kết quả thực hiện thế nào.
Trong công tác thẩm tra của Ban Kinh tế - Ngân sách, nhu cầu này thể hiện khá rõ. Một nội dung về tài chính - ngân sách, đầu tư công, sản xuất nông nghiệp, thủy lợi, hỗ trợ doanh nghiệp hay quản lý tài sản công đều cần được đặt trong mối liên hệ với các dữ liệu liên quan.
Chẳng hạn, một chính sách hỗ trợ cần gắn với đối tượng thụ hưởng và nguồn kinh phí; một dự án đầu tư cần gắn với tổng mức đầu tư, nguồn vốn, tiến độ và giải ngân; một vấn đề về tài sản công cần đặt trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính, hiện trạng tài sản và phương án xử lý.
Nếu những thông tin đó được cập nhật và tích lũy thường xuyên, cán bộ tham mưu và đại biểu sẽ giảm thời gian tìm kiếm, tổng hợp lại thông tin. Quan trọng hơn, dữ liệu giúp chính sách được nhìn nhận trong cả quá trình thay vì chỉ qua một bộ hồ sơ tại một thời điểm.
Giá trị của chuyển đổi số không chỉ là giảm giấy tờ, mà là tăng chất lượng thời gian dành cho tư duy chính sách.
Từ thẩm tra đến giám sát: dữ liệu cần được nối dài
Giá trị của dữ liệu không dừng ở khâu thẩm tra. Sau khi HĐND quyết nghị, chính sách bước vào quá trình tổ chức thực hiện và tiếp tục tạo ra dữ liệu phục vụ giám sát. Có thể hình dung hoạt động của HĐND như một chuỗi liên tục: thực tiễn đặt ra vấn đề - xây dựng chính sách - thẩm tra - quyết nghị - tổ chức thực hiện - giám sát - đánh giá kết quả. Nếu dữ liệu của khâu trước phục vụ khâu sau và kết quả của khâu sau trở thành thông tin đầu vào cho quyết định tiếp theo, hoạt động của HĐND sẽ có điều kiện vận hành theo một dòng thông tin xuyên suốt hơn.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong giám sát. Một chuyên đề không kết thúc khi báo cáo giám sát được ban hành mà còn là quá trình theo dõi việc thực hiện kiến nghị, cơ quan chịu trách nhiệm, thời hạn và kết quả thực tế.
Nếu mỗi kiến nghị được quản lý như một dữ liệu có địa chỉ, cơ quan chịu trách nhiệm, thời hạn và trạng thái xử lý, Thường trực HĐND và các Ban HĐND có thể theo dõi xuyên suốt thay vì phải rà soát lại từ đầu.
Đối với những lĩnh vực như đầu tư công, tài sản công và quản lý nguồn lực nhà nước, cách làm này giúp nhận diện rõ nội dung đã hoàn thành, đang thực hiện, chậm tiến độ hoặc mới dừng ở việc trả lời nhưng chưa tạo chuyển biến thực tế.
Chuyển đổi số không làm thay đổi bản chất giám sát; công nghệ giúp HĐND theo dõi được đến cùng những điều mình đã kiến nghị và quyết định.
Từ tiếp nhận kiến nghị đến nhận diện vấn đề của cử tri
Tiếp nhận và xử lý kiến nghị cử tri cũng là lĩnh vực có thể tạo ra giá trị rõ nét từ dữ liệu.
Các ý kiến thường xuất phát từ những vấn đề cụ thể như giao thông, điện, nước, đất đai, môi trường, thủ tục hành chính, sản xuất, chính sách hỗ trợ hoặc an sinh xã hội. Nếu mỗi kiến nghị chỉ được tiếp nhận và chuyển đến cơ quan có thẩm quyền, vấn đề có thể được xử lý như một vụ việc riêng lẻ.
Nhưng nếu kiến nghị được phân loại theo nội dung, địa bàn, thời gian, cơ quan xử lý và kết quả giải quyết, HĐND có thể nhìn thấy những vấn đề lặp lại.
Một phản ánh xuất hiện một lần có thể là vấn đề cá biệt. Nhưng nếu cùng một vấn đề xuất hiện ở nhiều địa bàn, qua nhiều kỳ tiếp xúc hoặc được phản ánh nhiều lần, đó có thể là dấu hiệu của một điểm nghẽn mang tính hệ thống. Khi đó, dữ liệu kiến nghị cử tri không chỉ phục vụ việc trả lời, mà còn có thể trở thành nguồn thông tin để HĐND lựa chọn vấn đề giám sát, chất vấn hoặc nghiên cứu chính sách.
Đây là sự chuyển biến từ “xử lý kiến nghị” sang “nhận diện vấn đề của cử tri”. Một kiến nghị riêng lẻ có thể được giải quyết bằng biện pháp hành chính; nhưng một nhóm kiến nghị có cùng bản chất có thể đặt ra yêu cầu xem xét lại cơ chế, chính sách hoặc phương thức tổ chức thực hiện.
Không chỉ số hóa, mà phải kết nối và kế thừa
Một thách thức của chuyển đổi số là số hóa nhưng vẫn phân tán. Nếu nghị quyết, hồ sơ giám sát, kiến nghị cử tri và số liệu ngân sách nằm ở những hệ thống riêng biệt, cán bộ vẫn phải tự kết nối thông tin bằng phương pháp thủ công.
Vì vậy, sau số hóa phải là kết nối dữ liệu. Một nghị quyết về đầu tư công có thể liên kết với danh mục dự án; danh mục dự án liên kết với tiến độ và giải ngân; tiến độ liên kết với kết quả giám sát; kết quả giám sát có thể liên quan đến kiến nghị cử tri tại địa bàn. Khi các thông tin được kết nối, đại biểu có thể nhìn một vấn đề từ nhiều chiều thay vì chỉ qua một báo cáo riêng lẻ.
Đây cũng là nền tảng để hình thành cơ sở dữ liệu có tính kế thừa. Nếu thông tin của một nhiệm kỳ chỉ tồn tại trong từng tập hồ sơ, việc tìm kiếm và kế thừa sẽ khó khăn khi cán bộ thay đổi vị trí hoặc nhiệm kỳ mới bắt đầu. Ngược lại, nếu thông tin được cấu trúc thành dữ liệu có khả năng truy xuất, HĐND có thể biết những gì đã làm, kết quả ra sao và vấn đề nào chưa được giải quyết dứt điểm.
Chuyển đổi số khi đó không chỉ giúp xử lý công việc nhanh hơn, mà còn giúp HĐND “nhớ” được những gì đã làm và kế thừa được những gì đã có.
AI hỗ trợ xử lý thông tin, không thay thế trách nhiệm quyết định
Khi dữ liệu được tổ chức tốt, AI có thể hỗ trợ tìm kiếm trong khối lượng lớn tài liệu, tóm lược báo cáo, so sánh văn bản, phân loại kiến nghị hoặc gợi ý những nội dung cần lưu ý trong nghiên cứu, thẩm tra và giám sát.
Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ và luôn cần sự kiểm chứng của con người. Nội dung do AI tổng hợp không mặc nhiên trở thành căn cứ pháp lý; nhận định của AI không thể thay thế kết luận của cơ quan thẩm tra; kết quả phân loại dữ liệu cần được kiểm tra trước khi sử dụng. Bảo mật, an toàn dữ liệu và trách nhiệm của người sử dụng phải được đặt lên hàng đầu.
Công nghệ có thể giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm và xử lý thông tin, nhưng tư duy chính sách, sự cân nhắc giữa các lợi ích, tính khả thi và quyết định cuối cùng vẫn thuộc về con người, thuộc trách nhiệm của đại biểu trước HĐND và cử tri.
Vĩnh Long có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể
HĐND tỉnh Vĩnh Long khóa XI mới bước vào những tháng đầu nhiệm kỳ 2026 - 2031. Vì vậy, chưa thể nói đây là một mô hình chuyển đổi số hoàn chỉnh. Nhưng những công việc đang triển khai đã cho thấy rõ nhu cầu và hướng đi phía trước.
Quy chế làm việc của HĐND tỉnh khóa XI đã xác định yêu cầu tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong hoạt động HĐND, đồng thời tạo cơ sở tổ chức kỳ họp theo hình thức trực tiếp, trực tuyến hoặc kết hợp. HĐND tỉnh cũng đã ban hành Nghị quyết số 25/2026/NQ-HĐND ngày 30/6/2026 quy định mức chi hỗ trợ hoạt động Tổ Công nghệ số cộng đồng giai đoạn 2026 - 2027, cho thấy chuyển đổi số đang được cụ thể hóa từ cấp tỉnh đến cơ sở.
Đối với HĐND, chặng đường phía trước không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống công nghệ thật lớn. Có thể bắt đầu từ những câu hỏi rất cụ thể: Khi đại biểu cần tìm lại một nghị quyết, một kiến nghị cử tri hay một kết luận giám sát, có thể tìm thấy ngay không? Khi thẩm tra một chính sách, có thể nhanh chóng biết chính sách tương tự trước đây được thực hiện thế nào không? Khi chuẩn bị một cuộc giám sát, có thể biết HĐND đã từng kiến nghị gì về vấn đề đó không? Khi một cử tri phản ánh, có thể biết vấn đề tương tự đã xuất hiện ở địa bàn khác hay chưa? Nếu công nghệ từng bước trả lời được những câu hỏi đó, chuyển đổi số đã bắt đầu tạo ra giá trị thực chất.
Từ thực tiễn hoạt động của HĐND tỉnh khóa XI, một hướng đi đáng quan tâm là từng bước hình thành và hoàn thiện các cơ sở dữ liệu phục vụ trực tiếp công tác thẩm tra, quyết nghị, giám sát và tiếp nhận, xử lý kiến nghị cử tri; đồng thời kết nối các nguồn thông tin để hỗ trợ đại biểu trong suốt quá trình thực hiện chức năng của mình.
Chuyển đổi số, vì vậy, không nên được đo bằng số lượng thiết bị hay số lượng tài liệu được đưa lên môi trường điện tử. Đối với HĐND, giá trị cuối cùng nằm ở câu hỏi: công nghệ có giúp đại biểu hiểu vấn đề nhanh hơn, thẩm tra sâu hơn, giám sát đến cùng hơn và quyết định sát thực tiễn hơn hay không?
Nếu câu trả lời ngày càng rõ trong từng công việc cụ thể, chuyển đổi số đã thực sự bước ra khỏi phạm vi công nghệ để trở thành một phương thức nâng cao chất lượng hoạt động của cơ quan dân cử.
Từ những việc HĐND tỉnh Vĩnh Long khóa XI đang làm hôm nay, một phương thức hoạt động mới có thể được hình thành từng bước: dựa trên dữ liệu hơn, kế thừa thông tin tốt hơn, nhìn vấn đề xuyên suốt hơn và quan trọng nhất là phục vụ tốt hơn trách nhiệm của người đại biểu trước cử tri và Nhân dân.
@ Phan Kim Quyên - PTB Ban KTNS-HĐND tỉnh Vĩnh Long