Từ thực tiễn hoạt động của HĐND tỉnh Vĩnh Long khóa XI, yêu cầu nâng cao chất lượng thẩm tra đang được đặt ra theo hướng thực chất hơn: không chỉ xem hồ sơ đã đủ chưa, mà phải nhìn thấy phần phía sau của mỗi chính sách; không chỉ xem nghị quyết có thể ban hành hay không, mà phải đặt câu hỏi nghị quyết ấy sẽ được thực hiện như thế nào và tạo ra kết quả gì trong cuộc sống.

Ban Kinh tế - Ngân sách thẩm tra các báo cáo, dự thảo nghị quyết trình Kỳ họp thứ Hai, HĐND tỉnh khóa XI (ảnh: Trần Nhựt)
Thẩm tra phải nhìn thấy phần phía sau của một chính sách
Có những tờ trình khi đặt lên bàn thẩm tra, hồ sơ khá đầy đủ, căn cứ pháp lý tương đối rõ, các con số được trình bày mạch lạc. Nhưng đó mới là phần “trên giấy”. Phần khó hơn nằm ở phía sau: Chính sách này xuất phát từ vấn đề nào? Vấn đề đó đang ở mức độ nào? Nếu không ban hành chính sách thì khó khăn gì sẽ xảy ra? Nếu ban hành thì thay đổi được điều gì? Đối tượng nào thực sự cần hỗ trợ? Nguồn lực lấy từ đâu? Cơ quan nào tổ chức thực hiện? Bao lâu có kết quả? Và khi kết thúc một giai đoạn thực hiện, dựa vào đâu để xác định chính sách có đạt mục tiêu hay không?
Đó là những câu hỏi không phải lúc nào cũng nằm sẵn trong tờ trình. Nhưng nếu không đặt ra, công tác thẩm tra rất dễ dừng ở việc kiểm tra một bộ hồ sơ thay vì kiểm chứng một chính sách. Từ thực tiễn làm công tác thẩm tra, có thể thấy một điều rất rõ: càng là chính sách có tác động đến nhiều đối tượng, sử dụng nhiều nguồn lực hoặc thực hiện trong thời gian dài thì càng phải nhìn xa hơn thời điểm nghị quyết được biểu quyết. Bởi nghị quyết được thông qua chỉ là một mốc; sau đó mới là cả một quá trình tổ chức thực hiện. Và chính ở đoạn đường đó, tính đúng đắn của quyết sách mới được kiểm chứng.
Không chỉ hỏi “có tiền không”, phải nhìn cả nghĩa vụ ngân sách về sau
Đây là câu hỏi các Ban Hội đồng nhân tỉnh khi thẩm tra không thể bỏ qua. Khi một chính sách có sử dụng ngân sách nhà nước được trình HĐND, việc xác định tổng số tiền cần thiết mới chỉ là bước đầu. Điều cần làm rõ hơn là: mỗi năm ngân sách phải bố trí bao nhiêu; trong bao nhiêu năm; nguồn nào bảo đảm; cấp ngân sách nào chịu trách nhiệm; nếu số đối tượng tăng thì nhu cầu kinh phí sẽ thay đổi ra sao; chính sách có làm phát sinh thêm khoản chi thường xuyên về sau hay không?
Nếu những câu hỏi đó chưa được trả lời thỏa đáng, rất khó nói chính sách đã thật sự sẵn sàng để thực hiện. Bởi ngân sách không chỉ là một con số trong phụ lục. Đằng sau một khoản chi là khả năng cân đối của ngân sách, là nguồn lực có thể phải dành cho những nhiệm vụ khác, là trách nhiệm của cơ quan tổ chức thực hiện và cuối cùng là hiệu quả mà người dân nhận được từ đồng tiền ngân sách.
Một chính sách hôm nay chỉ cần vài tỷ đồng có thể chưa phải là vấn đề lớn đối với ngân sách. Nhưng nếu chính sách tạo ra một cơ chế hỗ trợ thường xuyên, mở rộng đối tượng theo thời gian hoặc hình thành một nghĩa vụ chi kéo dài nhiều năm, thì con số cần nhìn không còn là số tiền của năm đầu tiên. Thẩm tra không chỉ nhìn vào số tiền chính sách cần hôm nay, mà phải nhìn cả nghĩa vụ ngân sách mà chính sách có thể tạo ra về sau.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “có bố trí được tiền không?”, mà phải đi tiếp: bố trí bao nhiêu là phù hợp, bố trí trong bao lâu, nếu nhu cầu tăng thì lấy nguồn nào để xử lý, khoản chi này tạo ra kết quả gì và kết quả đó có tương xứng với nguồn lực bỏ ra hay không? Đây không phải là làm khó chính sách. Đó là cách để bảo đảm khi HĐND quyết định một khoản chi thì đồng thời cũng nhìn thấy trách nhiệm sử dụng nguồn lực đó.

Đại biểu phát biểu tại cuộc họp thẩm tra các báo cáo, dự thảo nghị quyết trình Kỳ họp thứ Hai, HĐND tỉnh khóa XI (ảnh: Trần Nhựt)
Đừng chỉ hỏi “được hỗ trợ bao nhiêu”, hãy hỏi “hỗ trợ để làm gì”
Một chính sách hỗ trợ nếu chỉ nhìn vào mức tiền rất dễ dẫn đến cách tiếp cận đơn giản: mức hỗ trợ càng cao thì chính sách càng tốt. Thực tế không phải vậy. Điều quan trọng là khoản hỗ trợ đó tạo ra thay đổi gì.
Với chính sách trong lĩnh vực nông nghiệp, chẳng hạn, nếu hỗ trợ để hình thành liên kết sản xuất và tiêu thụ thì vấn đề không chỉ là số tiền hỗ trợ cho một mô hình. Điều cần quan tâm là sau hỗ trợ, liên kết có tồn tại không, sản phẩm có đầu ra không, người sản xuất có nâng được giá trị hay không, doanh nghiệp có tiếp tục đồng hành hay không.
Nghị quyết số 33/2026/NQ-HĐND của HĐND tỉnh Vĩnh Long về chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp được thông qua tại kỳ họp thứ hai ngày 15/7/2026 cho thấy một chính sách muốn đi vào thực tế phải được thiết kế trên nhiều mắt xích, từ nội dung hỗ trợ, đối tượng, điều kiện, hồ sơ đến trình tự thực hiện. Nhưng sau khi nghị quyết được ban hành, câu hỏi tiếp theo vẫn còn đó: nguồn lực hỗ trợ có tạo ra liên kết thực chất hay không? Nếu hỗ trợ đã giải ngân nhưng liên kết không bền vững, đầu ra sản phẩm không ổn định thì cần nhìn lại chính sách ở khâu nào?
Đến đây, con số giải ngân không còn là câu trả lời. Câu hỏi phải đổi khác: đồng tiền đó đã tạo ra kết quả gì? Đây chính là lý do thẩm tra không nên kết thúc ở thời điểm nghị quyết được thông qua, mà phải đặt nền cho việc theo dõi, đánh giá chính sách sau khi đi vào thực tế.
Có những vấn đề phải làm rõ ngay từ tờ trình
Làm thẩm tra có những lúc phải đi sâu vào những chi tiết tưởng như rất nhỏ. Một cụm từ chưa rõ có thể dẫn đến nhiều cách hiểu; một điều kiện chưa chặt có thể mở rộng đối tượng thụ hưởng ngoài dự kiến; một quy định chưa phân định rõ trách nhiệm có thể khiến cơ quan này chờ cơ quan kia; một nguồn kinh phí chỉ mới được nêu chung chung có thể trở thành khó khăn khi triển khai; một chính sách mới nếu không rà soát với các chính sách đang thực hiện có thể tạo ra chồng chéo.
Vì vậy, điều Ban thẩm tra cần làm không phải là tìm cho được thật nhiều lỗi trong hồ sơ. Điều quan trọng là nhận diện trước những điểm có khả năng trở thành vướng mắc khi nghị quyết đi vào cuộc sống.
Những câu hỏi rất thực tế cần được đặt ra ngay từ tờ trình là: ai được hưởng, điều kiện gì, ai xác nhận, ai quyết định, tiền ở đâu, ai tổ chức thực hiện, thời hạn bao lâu, nếu phát sinh thì ai chịu trách nhiệm và cuối cùng đo bằng kết quả nào? Nếu từng câu hỏi đều có câu trả lời rõ ràng, nghị quyết sẽ có nền tảng thực thi tốt hơn. Nếu còn câu hỏi chưa có lời giải, đó chính là chỗ cần tiếp tục thẩm tra.
Trách nhiệm của cơ quan trình không thể dừng ở việc hoàn thiện hồ sơ
Một điểm cần được nhìn thẳng trong quá trình thẩm tra là trách nhiệm của cơ quan đề xuất chính sách. Cơ quan trình không chỉ có trách nhiệm xây dựng một dự thảo đúng quy định để trình HĐND, mà phải là nơi hiểu rõ nhất chính sách được đề xuất để giải quyết vấn đề gì, tác động đến ai, cần nguồn lực bao nhiêu và sẽ tổ chức thực hiện như thế nào.
Do đó, khi một chính sách được đưa ra, không nên chỉ hỏi “đã có đủ căn cứ pháp lý chưa?”. Phải hỏi thêm: cơ quan trình đã đánh giá đầy đủ tác động chưa; số liệu sử dụng có được kiểm chứng không; phương án kinh phí đã tính đủ chưa; đã rà soát với những chính sách đang thực hiện chưa; đã tính đến khả năng tổ chức thực hiện ở cơ sở chưa; sau khi nghị quyết được ban hành, cơ quan nào chịu trách nhiệm theo dõi kết quả?
Điểm quan trọng là phần khó của một chính sách không thể để dành cho giai đoạn sau khi HĐND đã biểu quyết. Nếu ngay từ khi trình chưa xác định được nguồn lực, đầu mối, tiến độ và cách đánh giá kết quả, thì khoảng trống đó sẽ xuất hiện trong tổ chức thực hiện. Khi ấy, nghị quyết có thể đúng về chủ trương nhưng vẫn khó đi vào cuộc sống.
Chất lượng của cơ quan trình vì vậy không chỉ thể hiện ở việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, mà còn ở khả năng giải trình được toàn bộ “đường đi” của chính sách từ lúc ban hành đến khi tạo ra kết quả.
Quyết nghị xong chưa phải là xong!
Đây là điểm cần được nhìn rõ hơn trong tư duy về hoạt động HĐND. Một nghị quyết được thông qua không có nghĩa là công việc của HĐND đối với nghị quyết đó đã kết thúc. Ngược lại, đó là lúc bắt đầu một vòng kiểm chứng mới.
Sau một thời gian thực hiện, cần biết bao nhiêu đối tượng đã được hưởng, bao nhiêu kinh phí đã sử dụng, mục tiêu nào đã đạt, vướng ở đâu, địa phương nào còn khó khăn, có phát sinh đối tượng ngoài dự kiến hay không và có nội dung nào không còn phù hợp với thực tế không. Những thông tin đó không chỉ phục vụ giám sát mà còn phải quay trở lại bàn thẩm tra khi HĐND xem xét một chính sách tương tự hoặc sửa đổi chính sách hiện hành.
Điểm cần kiểm chứng không phải là hồ sơ đã hoàn tất đến đâu, mà là chính sách đã tạo ra kết quả gì. Giải ngân là một chỉ báo về tiến độ sử dụng nguồn lực, nhưng không tự nó chứng minh mục tiêu chính sách đã đạt. Tương tự, việc hoàn tất thủ tục cho một đối tượng chưa phải là bằng chứng cuối cùng về hiệu quả của chính sách.
Chính khoảng cách giữa “đã thực hiện” và “đã có kết quả” là nơi công tác Hậu kiểm, giám sát việc thực hiện nghị quyết cần đi vào.
Hậu kiểm nghị quyết: khâu không thể xem nhẹ
Nếu thẩm tra là bước kiểm chứng trước khi chính sách được quyết định thì giám sát việc thực hiện nghị quyết, "Hậu kiểm", là cách HĐND nhìn lại quyết định đó sau một thời gian vận hành. Hậu kiểm không nhằm tìm sai để quy trách nhiệm bằng mọi giá, mà trước hết để kiểm chứng những nhận định ban đầu: vấn đề đặt ra có đúng như đánh giá không, điều kiện thực hiện có đủ không, nguồn lực có được sử dụng đúng mục tiêu không và kết quả thực tế có đạt như kỳ vọng không.
Nếu chính sách còn phù hợp nhưng tổ chức thực hiện chưa tốt, phải nhận diện điểm nghẽn ở khâu thực hiện. Nếu chính sách không còn phù hợp với thực tế, cần nghiên cứu điều chỉnh. Nếu trách nhiệm đã được xác định nhưng kết quả không đạt do thực hiện không nghiêm, thì phải xem xét trách nhiệm của chủ thể được giao nhiệm vụ.
Ở đây, hậu kiểm không phải một công việc tách rời. Kết quả thực hiện của nghị quyết hôm qua phải trở thành thông tin đầu vào cho quyết định chính sách ngày mai. Đó là cách để HĐND tránh việc mỗi lần xây dựng chính sách lại bắt đầu từ con số không và cũng là cách để những hạn chế đã được nhận diện không lặp lại trong các quyết sách tiếp theo.
Từ một hồ sơ trình đến một quyết sách có khả năng đi đến cùng
Nhìn từ thực tiễn hoạt động của HĐND tỉnh Vĩnh Long khóa XI, yêu cầu đối với công tác thẩm tra ngày càng không thể chỉ dừng ở việc “đúng quy định”. Đúng quy định là điều kiện cần. Nhưng để một chính sách thật sự có giá trị, còn phải trả lời được những câu hỏi về sự cần thiết, nguồn lực, đối tượng, tính khả thi, trách nhiệm và kết quả.
Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với chất lượng quyết sách trong giai đoạn mới: quyết định phải có căn cứ; chính sách phải đi cùng điều kiện thực hiện; phân công phải gắn với trách nhiệm; nguồn lực phải đi cùng mục tiêu; và kết quả thực tế phải trở thành căn cứ để hoàn thiện chính sách.
Với HĐND, điều đó càng có ý nghĩa. Mỗi nghị quyết được thông qua đều gắn với nguồn lực công, với quyền lợi của người dân và với trách nhiệm quản trị của chính quyền địa phương. Do đó, câu hỏi của người làm thẩm tra không nên chỉ là: “Hồ sơ này đã đủ điều kiện trình HĐND chưa?”. Mà phải đi thêm một bước: “Nếu nghị quyết này được thông qua, ngày mai ai làm, làm bằng nguồn lực nào, làm đến đâu, chịu trách nhiệm ra sao và cuối cùng lấy kết quả gì để chứng minh rằng quyết định hôm nay là đúng?”
Đó chính là nhìn chính sách từ phía sau. Và cũng từ đó, thẩm tra không còn là một khâu kỹ thuật trước kỳ họp. Thẩm tra là bước kiểm chứng để HĐND có đủ căn cứ quyết định; hậu kiểm là bước kiểm chứng để HĐND biết quyết định ấy đã tạo ra kết quả gì.
Một nghị quyết tốt không phải là nghị quyết không chỉ có nhiều nội dung, câu chữ chặt chẽ. Một nghị quyết tốt còn phải đúng vấn đề, đúng đối tượng, đúng nguồn lực, đúng trách nhiệm và có thể đi đến cùng trong thực tiễn.
Sau cùng, thước đo của một quyết sách không nằm ở thời điểm nó được biểu quyết thông qua, mà nằm ở những gì người dân nhìn thấy sau khi quyết sách ấy được tổ chức thực hiện: nguồn lực có đến đúng nơi không, chính sách có đến đúng người không, công việc có được thực hiện đúng trách nhiệm không và kết quả có đạt như mục tiêu đã đặt ra không. Đó mới là nơi chất lượng của một quyết sách được kiểm chứng.
Kim Quyên